Cách Tính Diện Tích Mái Vòm Chuẩn Nhất Hiện Nay, Hướng Dẫn Chi Tiết, Dễ Hiểu Cho Mọi Công Trình
Vì sao cần tính chính xác diện tích mái vòm
Trong thi công thực tế, mái vòm (còn gọi là mái cong hoặc mái hình cầu) đang ngày càng phổ biến trong kiến trúc hiện đại. Chúng xuất hiện ở khắp nơi — từ nhà ở dân dụng, nhà xe, hành lang, nhà xưởng, đến quán cà phê, trung tâm thương mại, khu nghỉ dưỡng.
Mục lục
ToggleTuy nhiên, tính diện tích mái vòm không đơn giản như mái bằng hay mái tam giác thông thường. Nếu tính sai, hậu quả có thể là:
- Mua thiếu hoặc thừa vật liệu, dẫn đến chi phí phát sinh.
- Độ dốc và độ cong không chuẩn, khiến nước mưa không thoát được, ảnh hưởng đến độ bền và thẩm mỹ.
- Thi công mất cân đối, không khớp khung hoặc gây sai số lớn khi lắp tôn, kính, polycarbonate.
Vì vậy, hiểu và tính đúng diện tích mái vòm là bước đầu tiên để đảm bảo hiệu quả thi công, tiết kiệm chi phí và đạt được kết cấu bền – đẹp – đúng kỹ thuật.

Tính đúng diện tích mái vòm là bước đầu tiên để đảm bảo hiệu quả thi công, tiết kiệm chi phí và đạt được kết cấu bền – đẹp – đúng kỹ thuật.
Diện tích mái vòm là gì? – Phân biệt rõ trước khi tính
Diện tích mái vòm là phần bề mặt cong thực tế của mái, được tính bằng mét vuông (m²).
Nhiều người dễ nhầm lẫn giữa diện tích mái thực tế và diện tích chiếu bằng (nhìn từ trên xuống).
Thực tế, mái vòm có độ cong, nên bề mặt của nó lớn hơn so với phần chiếu bằng.
Ví dụ:
Một mái vòm có đường kính 6m, chiều cao 2m.
Nếu bạn chỉ nhân 6 × 6 = 36m² là sai, vì bạn mới tính phần phẳng.
Diện tích thật sẽ lớn hơn 36m² do phần cong phát triển theo chiều cao vòm.
Hiểu điều này giúp bạn tránh ước lượng sai, đặc biệt khi mua tôn, kính hoặc poly.

Diện tích mái vòm là phần bề mặt cong thực tế của mái, được tính bằng mét vuông (m²)
Các loại mái vòm phổ biến hiện nay
| Loại mái vòm | Đặc điểm cấu tạo | Ứng dụng thực tế |
| Mái vòm hình cầu (Dome) | Là một phần của hình cầu, cong đều về mọi phía | Nhà thờ, nhà kính, trung tâm thương mại, công trình nghệ thuật |
| Mái vòm nửa trụ (Vòm cong hình ống) | Cong theo chiều dài, hai đầu phẳng | Nhà xe, kho, hành lang, nhà xưởng |
| Mái vòm elip (Vòm dẹt) | Độ cong nhẹ, thẩm mỹ cao | Quán cà phê, nhà phố, khu nghỉ dưỡng, biệt thự |
👉 Mỗi loại mái có công thức tính diện tích riêng, tùy thuộc vào hình học của phần cong.
Cách tính diện tích mái vòm chi tiết cho từng loại
Mái vòm hình cầu (Dome)
Công thức:
S=2πRhS
Trong đó:
- S: Diện tích mái vòm (m²)
- R: Bán kính hình cầu (m)
- h: Chiều cao của vòm (m)
Ví dụ:
Mái vòm có R = 4m, h = 1,5m
S = 2×3,14×4×1,5 = 37,68m2
Mẹo: Nếu vòm càng cao (h càng lớn), diện tích thực tế càng tăng do bề mặt cong dài hơn.

Mái vòm hình cầu (dome) phù hợp cho các kiiến trúc cổ điển
Mái vòm nửa trụ (Hình ống cong)
Công thức:
S = L×(Cung vòm)
Trong đó:
- L: Chiều dài mái (m)
- Cung vòm = R × Góc (radian)
Ví dụ:
Một mái vòm dài 10m, bán kính 3m, góc cong 180°
Cung vòm =3×π=9,42m
S = 9,42×10 = 94,2m2
Mái vòm elip (vòm dẹt)
Loại vòm này khó tính hơn do độ cong không đều. Có thể dùng công thức ước lượng:
S=πab(1+h2a2)
Trong đó:
- a: Bán trục lớn (m)
- b: Bán trục nhỏ (m)
- h: Độ cao cong (m)
Mối liên hệ giữa độ dốc – chu vi – diện tích mái vòm
Độ dốc mái ảnh hưởng thế nào đến diện tích
Độ dốc càng lớn, mái càng cong → diện tích càng lớn.
Nếu không tính đúng độ dốc, rất dễ mua thiếu vật liệu.
Công thức độ dốc (%):
Độ dốc = (Chiều cao mái/ Nửa chiều rộng mái) x 100
Ví dụ:
Mái rộng 6m, cao 1m
→ Độ dốc = (1 / 3) × 100 = 33,3%
Chu vi cung vòm giúp xác định khung chính xác
Công thức chu vi cung vòm (góc 180°):
C=πR
Từ đó, bạn dễ dàng tính được chiều dài tôn, xà gồ cong hoặc khung sắt cần uốn.
Những yếu tố ảnh hưởng đến diện tích mái vòm thực tế
- Loại vật liệu: tôn lạnh, tôn cách nhiệt, polycarbonate, kính cường lực…
- Độ cong và độ dốc: càng cong, diện tích thực tế càng lớn.
- Kết cấu khung đỡ: vòm 1 lớp, 2 lớp hay có sườn gia cố.
- Cách thi công: uốn thủ công hoặc bằng máy cán cong chuyên dụng.
- Phần mép chồng mí giữa các tấm tôn hoặc poly.
- Kiểu trang trí: có viền bo, nẹp inox, viền nhôm, mái phụ,…
Cách tính nhanh diện tích mái vòm trong thực tế
- Sử dụng phần mềm mô phỏng 3D như SketchUp, AutoCAD, Revit để đo chính xác diện tích cong.
- Với mái vòm lặp lại (ví dụ nhà xe, kho), chỉ cần tính 1 module rồi nhân số lượng.
- Luôn cộng thêm 5–10% hao hụt vật tư khi đặt mua.
- Nếu thi công mái tôn, nên chọn tôn uốn sẵn theo cung vòm để đảm bảo khớp tuyệt đối.
Ước lượng chi phí thi công mái vòm theo diện tích
Chi phí thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
| Loại mái vòm | Vật liệu chính | Giá trung bình (VNĐ/m²) | Đặc điểm |
| Mái vòm tôn lạnh | Tôn Zacs, Hoa Sen, Đông Á | 450.000 – 650.000 | Bền, rẻ, dễ uốn cong |
| Mái vòm polycarbonate | Poly đặc, poly rỗng ruột | 650.000 – 900.000 | Thẩm mỹ cao, lấy sáng tốt |
| Mái vòm kính cường lực | Kính 10mm – 12mm | 1.000.000 – 1.500.000 | Sang trọng, độ bền cao |
| Mái vòm khung sắt – tôn | Khung thép + tôn lạnh | 600.000 – 800.000 | Thông dụng cho nhà xe, hiên nhà |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy địa phương, độ cong và loại tôn, khung sử dụng.

Mái vòm polycarbonate.
Những sai lầm thường gặp khi tính diện tích mái vòm
- Nhầm giữa diện tích phẳng và diện tích cong.
- Không tính phần chồng mí, khiến thiếu vật liệu.
- Không cộng phần viền bo và mép cong, dẫn đến sai số.
- Ước lượng bằng mắt, không đo bán kính thực tế.
- Không tính hao hụt vật tư và cắt ghép.
Để tránh các lỗi này, nên dựa vào bản vẽ kỹ thuật hoặc phần mềm dựng hình, thay vì đo thủ công.
Mẹo chọn mái vòm phù hợp theo diện tích và công năng
- Nhà ở dân dụng: nên chọn mái vòm tôn lạnh hoặc poly lấy sáng, độ cong nhẹ (h = 1/5 chiều rộng).
- Quán cà phê, resort: nên dùng mái vòm elip hoặc polycarbonate trong suốt, tạo cảm giác thoáng đãng.
- Nhà xe, hành lang: ưu tiên mái vòm nửa trụ, chịu lực tốt, thoát nước nhanh.
- Nhà xưởng, kho: chọn mái vòm tôn 2 lớp chống nóng, độ cong lớn để tăng thông gió tự nhiên.

Mái vòm poly lấy sáng có độ cong nhẹ, thẩm mỹ, hiện đại
Ví dụ thực tế: Tính diện tích mái vòm cho nhà xe
Một nhà xe có kích thước:
- Chiều rộng: 5m
- Chiều dài: 10m
- Chiều cao vòm: 1,2m
Mái dạng vòm nửa trụ (180°)
→ Bán kính R = 2,5m
→ Cung vòm = π × R = 7,85m
→ Diện tích mái vòm = 7,85 × 10 = 78,5m²
Thêm 5% hao hụt → tổng vật liệu cần mua: 82,4m² tôn cong.
Hướng dẫn bảo trì mái vòm để giữ độ bền và diện tích ổn định
- Vệ sinh mái định kỳ 3–6 tháng/lần để tránh bám rêu, bụi.
- Kiểm tra ốc vít, mối nối, keo silicon tránh rò nước.
- Không leo trực tiếp lên mái cong, nhất là mái poly hoặc kính.
- Sơn chống gỉ định kỳ cho khung sắt hoặc thép hộp.
- Thay keo và gioăng nếu có dấu hiệu hở mép.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Mái vòm cần bao nhiêu tôn?
→ Hãy tính diện tích thực tế bằng công thức, cộng thêm 5–10% hao hụt khi thi công.
- Độ dốc bao nhiêu là đẹp?
→ Từ 20–40% là lý tưởng — vừa thoát nước tốt, vừa giữ thẩm mỹ.
- Có thể uốn mái vòm từ tôn phẳng không?
→ Có, nhưng nên cán bằng máy chuyên dụng để đảm bảo độ cong đều và không nứt tôn.
- Mái vòm polycarbonate có bền không?
→ Tuổi thọ trung bình 10–15 năm, chịu tia UV, chịu mưa nắng rất tốt.
- Làm sao biết mái vòm có kích thước phù hợp với ngôi nhà?
→ Hãy dựa trên tỷ lệ chiều cao/chiều rộng (1:4 đến 1:6) và kiểu dáng kiến trúc tổng thể.

Mái vòm bạt vải thẩm mỹ, độc đáo
Nếu bạn đang có nhu cầu làm mái vòm tôn, mái vòm poly hoặc mái vòm kính cường lực, hãy chọn đơn vị có kinh nghiệm và thiết bị uốn cong chuyên dụng, để đảm bảo:
- Tính toán diện tích chuẩn xác – hạn chế sai lệch
- Thi công đúng độ cong, khớp khung
- Bảo hành dài hạn, thi công nhanh chóng
- Tư vấn vật liệu phù hợp cho từng loại công trình
Tính diện tích mái vòm tưởng đơn giản nhưng thực tế đòi hỏi sự hiểu biết về hình học, độ cong, độ dốc và vật liệu. Khi bạn nắm rõ công thức – yếu tố ảnh hưởng – mẹo thi công, việc chọn loại mái, tính chi phí và đảm bảo thẩm mỹ sẽ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Nếu vẫn băn khoăn hoặc cần hỗ trợ cụ thể cho công trình của mình, hãy liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM DV CÔNG NGHỆ TRỰC TUYẾN VINA
Địa chỉ: 253/6 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Hotline: 0917 740 309
Email: salevinacopro@gmail.com
Mã số thuế: 0312419300
Ngày cấp phép: 15/08/20134
Nếu bạn đang chuẩn bị thi công, đừng quên: tính đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao độ bền công trình.





